trại con gái

Học thuật
Thân thiện
trại con gái

Một người phụ nữ và một đứa trẻ đang đi bộ về phía một trại con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơicủa vợ con quân nhân: "trại con gái" một cụm từ lịch sử dùng để chỉ khu vực sinh sống dành cho gia đình (vợ, con) của những người lính, thường được bố trí gần khu doanh trại quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thời Pháp thuộc, nhiều trại lính khu vực riêng gọi là "trại con gái". (Trong thời Pháp thuộc, nhiều doanh trại khu vực riêng gọi là "trại con gái".)
    • Các vợ lính buôn bán nhỏ trong khu "trại con gái" để mưu sinh. (Các vợ lính buôn bán nhỏ trong khu "trại con gái" để mưu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ ngữ lịch sử: "Trại con gái" một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về xã hội Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc. Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng trong đời sống hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Doanh trại (danh từ): Nơi đóng quân, nơi làm việc của bộ đội, lính.
  • Khu gia binh (danh từ): Khu vực dành cho gia đình quân nhân (cách gọi hiện đại, mang nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Khu nhà ở gia đình quân nhân: Cách diễn đạt hiện đại mang tính mô tả hơn.
Lưu ý
  • Cụm từ "trại con gái" mang đậm dấu ấn lịch sử xã hội của một thời kỳ cụ thể. Khi sử dụng, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ "trại" hay "con gái" trong tiếng Việt hiện đại.
trại con gái

Một người phụ nữ và một đứa trẻ đang đi bộ về phía một trại con gái.

  1. Nơi vợ con lính ở, thường gần trại lính trong thời Pháp thuộc.